---
word: impact
meaningVi: tác động, ảnh hưởng; va chạm
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈɪm.pækt/
ipaUs: /ˈɪm.pækt/
definitionEn: the strong effect or influence that something has on a situation
  or person; or the force or shock of one thing hitting another
examples:
  - en: The new policy will have a significant impact on our business strategy.
    vi: Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh của chúng
      ta.
  - en: Social media has greatly impacted the way young people communicate.
    vi: Mạng xã hội đã ảnh hưởng rất lớn đến cách giao tiếp của giới trẻ.
  - en: The asteroid's impact created a massive crater.
    vi: Cú va chạm của thiên thạch tạo ra một miệng núi lửa khổng lồ.
  - en: We need to assess the environmental impact of this project before
      proceeding.
    vi: Chúng ta cần đánh giá tác động môi trường của dự án này trước khi tiến hành.
collocations:
  - significant impact
  - positive impact
  - negative impact
  - environmental impact
  - social impact
  - make an impact
  - have an impact on
  - assess/measure impact
synonyms:
  - effect
  - influence
  - impression
  - collision
  - blow
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Impact (noun) vs Impact (verb)

### Noun: tác động, ảnh hưởng
- **Nghĩa cơ bản**: Kết quả hoặc ảnh hưởng của một sự kiện/hành động lên một tình huống hay người khác
- **Cách dùng**: Thường đi với giới từ *on*, *of*
  - *impact on* (tác động lên): "What is the impact on the economy?"
  - *impact of* (tác động của): "the impact of climate change"

**Ví dụ:**
- *The economic impact was severe.* (Tác động kinh tế rất nặng nề)
- *They measured the impact of the advertising campaign.* (Họ đo lường tác động của chiến dịch quảng cáo)

### Verb: ảnh hưởng, tác động; va chạm
- **Nghĩa thường**: Có ảnh hưởng mạnh mẽ lên cái gì
- **Hình thức**: *impact (on/upon)* + object
  - "How will this impacted your plans?" → "How will this **impact** your plans?"
  - Lưu ý: verb dùng ở infinitive hay base form, không thêm 'd'

**Ví dụ:**
- *This decision will impact all employees.* (Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên)
- *Poor sleep impacts cognitive performance.* (Thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng nhận thức)

---

## Những điều cần biết

### 1. Impact vs Affect vs Effect
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| **impact** | N/V | tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn | The law will impact businesses. |
| **affect** | V | ảnh hưởng (mức độ bình thường) | The weather affects our mood. |
| **effect** | N | kết quả, tác động | The medicine had a good effect. |

→ **Impact** mang tính chất mạnh mẽ, đáng chú ý hơn *affect*

### 2. Collocations phổ biến
- **make an impact**: tạo ấn tượng, có tác động  
  *She made a huge impact in her first year.* (Cô ấy tạo ra ấn tượng lớn trong năm đầu tiên)

- **environmental/social/economic impact**: tác động về môi trường/xã hội/kinh tế

- **assess/measure/evaluate the impact**: đánh giá tác động

### 3. Mẹo nhớ
- **Impact** = IM + PACT (Liên tưởng "pact" = hợp đồng, ràng buộc) → Khi có hợp đồng/sự việc, nó "ràng buộc" bạn = có tác động
- Hoặc nghĩ về **va chạm trực tiếp** → Ảnh hưởng **trực tiếp, mạnh mẽ**

### 4. Câu hỏi thường gặp

**Q: "Impactful" có phải từ chính thức không?**  
A: Không hoàn toàn. "Impactful" là từ hiện đại, nhưng nhiều ngữ pháp gia coi nó là ngôn ngữ thương mại. Tốt hơn là dùng "have a significant impact" hay "have an impact" trong tiếng Anh trang trọng.

**Q: Sự khác biệt giữa "impact on" và "impact upon"?**  
A: Không có khác biệt về ý nghĩa, chỉ khác về tính trang trọng. "Upon" trang trọng hơn, thường dùng trong tiếng Anh chuẩn mực hay viết lách.

**Q: Có thể nói "impact to" không?**  
A: Không, dùng **impact on** là chính xác. "Impact to" là sai.
