Phát âm: /im'peə/
impair — làm suy yếu, làm sút kém.
ngoại động từ
- làm suy yếu, làm sút kém
- to impair someone's health — làm suy yếu sức khoẻ ai
- làm hư hỏng, làm hư hại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Impair nghĩa là làm suy yếu
Phát âm: /im'peə/
impair — làm suy yếu, làm sút kém.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).