{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"impartial","word":"impartial","url":"https://eword.vn/tu-dien/impartial","html":"https://eword.vn/tu-dien/impartial","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/impartial.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/impartial.json","meaningVi":"công bằng, không có thiên vị; xử lý tất cả các bên một cách bình đẳng và công chính","definitionEn":"not favouring one side more than another; treating all sides equally and fairly","pos":["adjective"],"level":"b2","ipaUk":"/ɪmˈpɑːʃəl/","ipaUs":"/ɪmˈpɑrʃəl/","examples":[{"en":"The judge must remain impartial throughout the trial.","vi":"Thẩm phán phải giữ quan điểm công bằng trong suốt phiên tòa."},{"en":"An impartial observer would see that both teams played equally well.","vi":"Một người quan sát công bằng sẽ thấy rằng cả hai đội chơi đều tốt như nhau."},{"en":"The committee aims to provide impartial advice to all its members.","vi":"Ủy ban nhằm cung cấp lời khuyên công bằng cho tất cả các thành viên của nó."}],"collocations":["impartial judge","impartial observer","impartial assessment","impartial perspective","remain impartial","completely impartial","impartial investigation","impartial advice"],"idioms":[{"phrase":"keep an impartial eye on","meaningVi":"theo dõi một cách công bằng, không thiên vị","exampleEn":"The supervisor keeps an impartial eye on all team members.","exampleVi":"Người giám sát theo dõi tất cả các thành viên trong nhóm một cách công bằng."}],"synonyms":["fair","unbiased","neutral","objective","dispassionate","even-handed"],"antonyms":["biased","prejudiced","partial","unfair","discriminatory"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Impartial** (tính từ) mô tả một người hoặc thứ gì đó không có thiên vị, công bằng, và xử lý tất cả các bên bình đẳng. Từ này thường dùng trong các bối cảnh hình sự, kinh doanh, hoặc xã hội khi cần sự trung lập.\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Impartial** | Không thiên vị trong đánh giá hoặc quyết định |\n| **Objective** | Dựa trên sự kiện, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân |\n| **Neutral** | Không tham gia hoặc không ủng hộ bất kỳ bên nào |\n| **Fair** | Công bằng, nhưng có thể có yếu tố chủ quan hơn |\n\n## Cách dùng thực tế\n\n- **Trong tòa án:** \"The judge's impartial ruling was respected by both sides.\" (Phán quyết công bằng của thẩm phán được cả hai bên tôn trọng.)\n- **Trong thể thao:** \"An impartial referee ensures the game is played according to the rules.\" (Một trọng tài công bằng đảm bảo trò chơi được chơi theo quy tắc.)\n- **Trong báo chí:** \"Journalists should strive to be impartial in their reporting.\" (Các nhà báo nên cố gắng trung lập trong báo cáo của họ.)\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\nTừ \"**im**-partial\" chứa tiền tố \"im-\" (dạng của \"in-\") có nghĩa là \"không\", do đó \"impartial\" = \"không partial\" = \"không thiên vị\". So sánh với \"partial\" (thiên vị, chỉ ủng hộ một phía).\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể nói \"very impartial\" không?**  \nA: Có, nhưng thường thấy \"completely impartial\", \"truly impartial\" hoặc \"remain impartial\" hơn, vì tính chất của từ này có phần tuyệt đối.\n\n**Q: Danh từ của \"impartial\" là gì?**  \nA: **Impartiality** (tính công bằng, tính không thiên vị).\n\n**Q: \"Impartial\" và \"disinterested\" có khác nhau không?**  \nA: Có. \"Impartial\" = không thiên vị trong đánh giá; \"disinterested\" = không có quyền lợi cá nhân trong việc đó (cao hơn, sâu hơn).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/impartial","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}