---
word: impediment
meaningVi: sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại
pos:
  - noun
ipa: im'pedimənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# impediment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /im'pedimənt/

**impediment** — sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại.

## danh từ
- sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại
- điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú
  - *impediment in one's speech* — sự nói lắp
- (số nhiều) (từ hiếm,nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
