---
word: implicate
meaningVi: ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'implikit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# implicate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'implikit/

**implicate** — ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý.

## danh từ
- ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý

## ngoại động từ
- lôi kéo vào, làm vướng vào, làm liên can vào, làm dính líu vào
  - *to be implicated in a crime* — có dính líu vào tội ác
- ngụ ý, bao hàm, ám chỉ
  - *silence implicates consent* — im lặng là ngụ ý bằng lòng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bện lại, tết lại, xoắn lại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
