---
word: imply
meaningVi: gợi ý, ngụ ý, hàm ý (không nói trực tiếp)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ɪmˈplaɪ
ipaUs: ɪmˈplaɪ
definitionEn: to suggest or indicate something indirectly, without stating it explicitly
examples:
  - en: Her silence implied that she disagreed with the proposal.
    vi: Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không đồng ý với đề xuất.
  - en: The evidence implies that the suspect was at the scene of the crime.
    vi: Bằng chứng gợi ý rằng nghi phạm đã có mặt ở hiện trường.
  - en: When he said 'I'm tired,' he was implying that he wanted to go home.
    vi: Khi anh ấy nói 'Tôi mệt mỏi', anh ấy đang hàm ý rằng anh ấy muốn về nhà.
  - en: The report doesn't explicitly mention corruption, but it certainly implies
      it.
    vi: Báo cáo không đề cập rõ ràng đến tham nhũng, nhưng nó chắc chắn ngụ ý điều
      đó.
collocations:
  - imply that
  - strongly imply
  - seem to imply
  - imply something about
synonyms:
  - suggest
  - insinuate
  - indicate
  - hint
antonyms:
  - state
  - declare
  - express
  - assert
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Imply** là động từ chỉ việc gợi ý hoặc hàm ý một điều gì đó một cách gián tiếp, không nói thẳng ra. Người nói không trực tiếp phát biểu ý kiến nhưng có ý để người nghe tự suy luận, đoán nhận.

## Phân biệt: **imply** vs **infer**

Đây là hai từ dễ nhầm lẫn:

| Từ | Ý nghĩa | Người làm hành động |
|---|---|---|
| **Imply** | Gợi ý, hàm ý (người nói) | Người nói/viết (gửi tín hiệu gián tiếp) |
| **Infer** | Suy luận, đoán nhận (từ dữ liệu) | Người nghe/đọc (nhận tín hiệu và hiểu) |

**Ví dụ:**
- *He **implied** he was unhappy.* (Anh ấy gợi ý rằng anh ấy không vui) — anh ấy không nói thẳng, chỉ gợi ý.
- *I **inferred** from his tone that he was unhappy.* (Tôi suy luận từ giọng nói của anh ấy rằng anh ấy không vui) — tôi nhận tín hiệu và rút ra kết luận.

## Cách dùng

### 1. Mệnh đề từ (+ that)
```
Imply + that + mệnh đề
The teacher's comment implied that we hadn't studied enough.
(Nhận xét của giáo viên gợi ý rằng chúng tôi chưa học đủ.)
```

### 2. Danh từ (hành động, bằng chứng)
```
Imply + danh từ
His absence from the meeting implies a lack of interest.
(Sự vắng mặt của anh ấy ở cuộc họp gợi ý sự thiếu hứng thú.)
```

### 3. Dạng bị động
```
To be implied / be implied by
What is implied by these statistics?
(Điều gì được ngụ ý bởi những thống kê này?)
```

## Mẹo nhớ

**IM**ply = **I** say it **Indirectly**
- Người nói (I/speaker) gửi đi thông điệp gián tiếp.

**IN**fer = **In**ference (suy luận)
- Người nghe suy luận ra thông điệu gián tiếp.

## Từ vựng liên quan

- **Implication** (n): sự ngụ ý, ý hàm ý
  - *The implications of this decision are serious.* (Những hàm ý của quyết định này rất nghiêm trọng.)
- **Implied** (adj): được ngụ ý, được hiểu ngầm
  - *There was an implied threat in his message.* (Có một mối đe dọa được ngụ ý trong thông điệp của anh ấy.)
- **Implicitly** (adv): một cách ngụ ý
  - *She implicitly agreed by nodding her head.* (Cô ấy ngầm đồng ý bằng cách gật đầu.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "imply"?**
A: Dùng khi bạn muốn nói rằng ai đó gợi ý/hàm ý điều gì đó mà không nói trực tiếp. Thường dùng trong văn bản chính thức, phân tích, tranh luận.

**Q: "Imply" có thể dùng cho việc "bao gồm" không?**
A: Trong tiếng Anh hiện đại, "imply" chủ yếu chỉ "hàm ý gián tiếp". Nếu muốn nói "bao gồm", dùng **include** hoặc **involve**.
