---
word: import
meaningVi: nhập khẩu; nhập vào; ý nghĩa, tầm quan trọng
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈɪm.pɔːt
ipaUs: ˈɪm.pɔːrt
definitionEn: (verb) to bring goods or data into a country or system from
  abroad; (noun) a product brought in from another country; significance or
  consequence
examples:
  - en: The company imports coffee beans from Brazil to supply its local roasting
      facilities.
    vi: Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil để cung cấp cho các cơ sở rang của
      mình ở địa phương.
  - en: This policy change has important implications that we must import into our
      strategic planning.
    vi: Sự thay đổi chính sách này có những hàm ý quan trọng mà chúng ta phải đưa
      vào kế hoạch chiến lược của mình.
  - en: Electronics are Japan's largest import category.
    vi: Điện tử là danh mục nhập khẩu lớn nhất của Nhật Bản.
  - en: What imports the most to you in a relationship?
    vi: Điều gì quan trọng nhất đối với bạn trong một mối quan hệ?
collocations:
  - import duties
  - import tariffs
  - import ban
  - import quota
  - import restrictions
  - import data
synonyms:
  - bring in
  - introduce
  - significance
  - consequence
  - weight
  - consequence
antonyms:
  - export
  - remove
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Import** có hai nghĩa chính:

### 1. Nghĩa thương mại (verb/noun)
Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào một quốc gia.
- **Verb**: *We import 70% of our seafood.*
- **Noun**: *Coffee is one of Vietnam's major imports.*

### 2. Nghĩa trừu tượng (verb)
Đưa dữ liệu, tệp hoặc thông tin vào một hệ thống máy tính hoặc tài liệu.
- *Import this CSV file into Excel to analyze the data.*
- *Can you import the photos from your phone into the cloud?*

### 3. Nghĩa hiếm (noun - chính thức)
Tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc hậu quả.
- *Matters of great import require careful deliberation.*

---

## Phân biệt: Import vs. Export

| | **Import** | **Export** |
|---|---|---|
| **Hướng** | Vào quốc gia | Ra khỏi quốc gia |
| **Ví dụ** | Vietnam imports oil from the Middle East. | Vietnam exports rice to many countries. |

---

## Mẹo nhớ

**IMport** = **IM** (in + move) — mang vào.
**EXport** = **EX** (exit + out) — đưa ra ngoài.

---

## Cách dùng trong công nghệ

**Import** thường dùng trong lập trình, văn phòng phẩm số:
- *Import the database file to restore the backup.*
- *Click "Import" to load images from your external drive.*

---

## FAQ

**Q: "Import" đơn vị là gì?**  
A: Nó tính theo khối lượng (tấn), giá trị (USD) hoặc số lượng hàng.

**Q: Tại sao có import duties?**  
A: Chính phủ dùng thuế nhập khẩu để bảo vệ các sản phẩm trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
