eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Importation nghĩa là gì?

Importation nghĩa là sự nhập

noun

Phát âm: /,impɔ:'teiʃn/

importation — sự nhập, sự nhập khẩu.

danh từ

  • sự nhập, sự nhập khẩu
  • hàng nhập, hàng nhập khẩu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).