---
word: impose
meaningVi: áp đặt, bắt buộc; gây khó khăn cho ai
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪmˈpəʊz/
ipaUs: /ɪmˈpoʊz/
definitionEn: to force someone to accept something they may not want; to
  establish or apply something with authority
examples:
  - en: The government imposed strict new taxes on luxury goods.
    vi: Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ.
  - en: Don't impose your beliefs on your children — let them decide for themselves.
    vi: Đừng áp đặt niềm tin của bạn lên con bạn — hãy để họ tự quyết định.
  - en: I don't want to impose on your time, but could you help me with this
      project?
    vi: Tôi không muốn gây khó khăn cho bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi dự án này
      không?
collocations:
  - impose a ban
  - impose a fine
  - impose a rule
  - impose sanctions
  - impose restrictions
  - impose a deadline
  - impose one's will
synonyms:
  - enforce
  - apply
  - force
  - inflict
  - require
antonyms:
  - remove
  - withdraw
  - permit
  - allow
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Impose** (v) có hai ý chính:

1. **Áp đặt bắt buộc**: sử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền để bắt ai chấp nhận điều gì
   - *The court imposed a heavy sentence on the criminal.* (Tòa án tuyên phạt nặng cho tội phạm.)

2. **Gây khó khăn/làm phiền**: đặt gánh nặng lên ai, lạm dụng lòng tốt của ai
   - *May I impose upon you to stay a little longer?* (Tôi có thể làm phiền bạn ở lại thêm một chút không?)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **impose** | áp đặt bắt buộc (+ on/upon) | impose taxes on companies |
| **propose** | đề xuất (mong được chấp nhận) | propose a new idea |
| **suppose** | cho rằng, giả sử | I suppose you're right |
| **suppose** | được yêu cầu (be supposed to) | You're supposed to arrive at 9 AM |

## Cấu trúc ngữ pháp

- **impose + O + on/upon + sb**: Áp đặt cái gì lên ai
  - *The teacher imposed a strict uniform code on students.*

- **impose on/upon + sb**: Gây khó khăn cho ai
  - *I hate to impose on you, but could you lend me some money?*

## Mẹo nhớ

**"Im-POSE" = Im-bằng, đặt lên (im- như "in", impose = đặt vào, ép vào)**

Hãy hình dung một người dùng quyền lực "đặt" (pose) điều gì "lên" (im-) ai khác.

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Có phải "impose" luôn mang nghĩa tiêu cực?**

A: Không hoàn toàn. "Impose" là trung lập khi nói về hành động sử dụng quyền lực:
- *The company imposed new working hours.* (tập trung vào hành động áp dụng)
- Nhưng trong bối cảnh cá nhân, "impose on someone" thường mang sắc thái tiêu cực (làm phiền, lạm dụng lòng tốt).

**Q: "Impose" + on hay "impose" + to?**

A: Chỉ dùng **on/upon**, không dùng "to"
- ✓ *Impose on someone*
- ✗ *Impose to someone*

**Q: Danh từ của "impose" là gì?**

A: **Imposition** (n) — hành động áp đặt, hoặc điều gì đó gây khó khăn
- *The new imposition of fees angered the customers.*
