---
word: impossibility
meaningVi: điều không thể; tình trạng không khả thi
pos:
  - noun
level: c1
ipaUk: ˌɪm.pɒs.əˈbɪl.ə.ti
ipaUs: ˌɪm.pɑː.səˈbɪl.ə.t̬i
definitionEn: >-
  the state of being impossible; something that cannot be done or achieved; an
  impossible or very difficult task or circumstance
examples:
  - en: >-
      Climbing Mount Everest without proper equipment seemed like an
      impossibility, but she succeeded.
    vi: >-
      Leo núi Everest mà không có trang bị phù hợp có vẻ như một điều không thể,
      nhưng cô ấy đã thành công.
  - en: >-
      The task of finishing the project in one day is a technical impossibility
      given the current resources.
    vi: >-
      Việc hoàn thành dự án trong một ngày là điều không thể về mặt kỹ thuật với
      những tài nguyên hiện có.
  - en: Perfection is an impossibility in any human endeavor.
    vi: Hoàn hảo là điều không thể đạt được trong bất kỳ nỗ lực nào của con người.
  - en: >-
      What was once considered an impossibility is now a reality thanks to
      modern technology.
    vi: >-
      Những gì một lần được coi là điều không thể giờ đã trở thành hiện thực nhờ
      công nghệ hiện đại.
synonyms:
  - improbability
  - unfeasibility
  - infeasibility
  - futility
antonyms:
  - possibility
  - feasibility
  - likelihood
  - probability
collocations:
  - technical impossibility
  - physical impossibility
  - absolute impossibility
  - practical impossibility
  - seem like an impossibility
  - face an impossibility
  - mathematical impossibility
  - prove an impossibility
  - near impossibility
  - complete impossibility
idioms:
  - phrase: to make an impossibility possible
    meaningVi: >-
      làm cho điều không thể trở thành có thể; thực hiện điều tưởng chừng bất
      khả thi
    exampleEn: >-
      The engineers managed to make an impossibility possible by inventing a new
      technology.
    exampleVi: >-
      Các kỹ sư đã thành công trong việc làm cho điều không thể trở thành có thể
      bằng cách phát minh ra một công nghệ mới.
  - phrase: the impossibility of it all
    meaningVi: tính hoàn toàn bất khả thi của mọi thứ
    exampleEn: They struggled against the impossibility of it all.
    exampleVi: Họ đã đấu tranh chống lại tính bất khả thi hoàn toàn của mọi thứ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Impossibility** (danh từ, không đếm được) chỉ **tình trạng hoặc sự việc không thể xảy ra, không thể thực hiện được**. Từ này mô tả một **rào cản tuyệt đối** — cái gì đó vượt quá khả năng, luật lệ tự nhiên, hoặc tài nguyên có sẵn.

## Các loại impossibility phổ biến

| Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|------|---------|-------|
| **Physical impossibility** | Mâu thuẫn với luật vật lý | Bay lên không trụ; vượt tốc độ ánh sáng |
| **Technical impossibility** | Không khả thi bằng công nghệ hiện tại | Xây nhà lên mặt trăng năm 1950 |
| **Practical impossibility** | Khó khăn quá mức với nguồn lực hiện có | Hoàn thành tòa nhà 100 tầng trong 1 tuần |
| **Logical impossibility** | Mâu thuẫn logic | "Một và một bằng ba" |

## Phân biệt với các từ gần nghĩa

- **Impossibility** = tuyệt đối không thể (không có cách nào)
- **Difficulty** = khó khăn nhưng vẫn có thể
- **Improbability** = ít có khả năng xảy ra nhưng không phải hoàn toàn bất khả thi

*Ví dụ:* "It's impossible to fly without wings" (bất khả thi), nhưng "It's difficult to become a surgeon" (khó khăn).

## Cách sử dụng trong câu

**Dạng tích cực:**
- *There is an impossibility in doing X* = Không thể làm X
- *X is an impossibility* = X là điều không thể

**Dạng phủ định (để nói cái có thể):**
- *It is not an impossibility* = Nó không phải là điều không thể (= có khả năng)

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Difference between "impossibility" và "impossible"?**  
A: 
- *Impossible* là tính từ: "It is impossible to do that" (Điều đó không thể làm được)
- *Impossibility* là danh từ: "We face an impossibility" (Chúng tôi đối mặt với điều không thể)

**Q: Khi nào nên dùng "impossibility" thay vì "impossible"?**  
A: Dùng "impossibility" khi bạn muốn nói đến **cái gì đó cụ thể không thể làm được** (danh từ — một vật thể, sự việc):
- "This is an *impossibility*" (Đây là một điều không thể) ✓
- "This is *impossible*" (Điều này không thể) ✓ (nhưng "impossible" là tính từ miêu tả tình huống)

## Mẹo nhớ

**Impossibility = Impossible + -ity** → Khi bạn thêm hậu tố "-ity" vào tính từ, bạn biến nó thành danh từ chỉ **trạng thái** hay **tính chất**. Ví dụ: possible → possibility, able → ability.
