Phát âm: /im'præktikəl/
impractical — không thực tế.
tính từ
- không thực tế
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Impractical nghĩa là không thực tế
Phát âm: /im'præktikəl/
impractical — không thực tế.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).