Phát âm: /,impri'sais/
imprecise — không chính xác, không đúng.
tính từ
- không chính xác, không đúng
- mơ hồ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Imprecise nghĩa là không chính xác
Phát âm: /,impri'sais/
imprecise — không chính xác, không đúng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).