---
word: impress
meaningVi: gây ấn tượng, làm ấn tượng; in, dập (lên bề mặt)
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪmˈpres/
ipaUs: /ɪmˈpres/
definitionEn: to make someone feel admiration or respect; to have a strong
  effect on someone's mind or feelings; to make or produce a mark on a surface
  by pressing
examples:
  - en: She impressed everyone at the interview with her confidence and knowledge.
    vi: Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với tất cả mọi người trong cuộc phỏng vấn nhờ sự
      tự tin và kiến thức của mình.
  - en: He's always trying to impress his boss by working late into the evening.
    vi: Anh ấy luôn cố gắng gây ấn tượng với sếp bằng cách làm việc muộn tới tối.
  - en: The beauty of the sunset impressed me deeply.
    vi: Vẻ đẹp của hoàng hôn đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng tôi.
  - en: The seal was impressed onto the document.
    vi: Con dấu đã được dập lên tài liệu.
collocations:
  - impress someone with
  - impress upon
  - leave an impression on
  - be impressed by
  - deeply impressed
  - greatly impressed
synonyms:
  - affect
  - influence
  - move
  - strike
  - captivate
  - astonish
antonyms:
  - disappoint
  - underwhelm
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Impress** là động từ có hai nghĩa chính:

1. **Gây ấn tượng, làm ấn tượng**: Tạo cảm giác ngưỡng mộ hoặc tôn trọng trong lòng ai đó.
2. **In, dập**: Tạo dấu vết trên bề mặt bằng cách ấn mạnh.

## Cách dùng thường gặp

### Dạng 1: Gây ấn tượng (phổ biến nhất)

- **impress + object + with + something**: *He impressed her with his talent* (Anh ấy gây ấn tượng với cô ấy qua tài năng của mình)
- **impress + object**: *Her performance impressed the judges* (Màn trình diễn của cô ấy gây ấn tượng cho các giám khảo)
- **be impressed by/with**: *I was very impressed by their professionalism* (Tôi rất ấn tượng bởi sự chuyên nghiệp của họ)

### Dạng 2: In, dập (ít phổ biến hơn)

- **impress something on/into something**: *The pattern was impressed into the clay* (Hình mẫu đã được dập vào đất sét)

## Phân biệt với từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Khác nhau |
|---|---|---|
| **impress** | Gây ấn tượng | Tập trung vào cảm xúc, phản ứng |
| **express** | Biểu lộ, diễn tả | Tập trung vào việc truyền đạt thông tin |
| **press** | Ấn, nén | Hành động vật lý, không liên quan đến cảm xúc |

## Mẹo nhớ

- **Impress** = **IM** (in) + **PRESS** → Ấn sâu vào tâm trí = gây ấn tượng
- Nếu ai đó "ấn mạnh" vào trí tưởng tượng của bạn, họ đã gây ấn tượng!

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Impress" và "impressive" khác gì?**  
A: *Impress* là động từ (hành động), *impressive* là tính từ (mô tả chất lượng). *She impressed us* vs. *That's impressive*.

**Q: Có cách nào dùng "impress" mà không cần tân ngữ không?**  
A: Hiếm khi. Bạn cần nói rõ "impress (ai)". Tuy nhiên, "don't be trying to impress!" có thể hiểu được ngữ cảnh.
