---
word: improbable
meaningVi: không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu
pos:
  - adjective
ipa: in'prɔbəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# improbable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'prɔbəbl/

**improbable** — không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu.

## tính từ
- không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu
  - *an improbable story* — một câu chuyện không chắc có thực, một câu chuyện đâu đâu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
