Phát âm: /im'pju:t/
impute — đổ cho, quy cho.
ngoại động từ
- đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho
- to impute a blame to someone — đổ lỗi cho ai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Impute nghĩa là đổ cho
Phát âm: /im'pju:t/
impute — đổ cho, quy cho.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).