---
word: inability
meaningVi: sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
pos:
  - noun
ipa: ",inə'biliti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inability nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,inə'biliti/

**inability** — sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài.

## danh từ
- sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
