---
word: inaccessible
meaningVi: không tới được, không tới gần được; không vào được
pos:
  - adjective
ipa: ",inæk'sesəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inaccessible nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,inæk'sesəbl/

**inaccessible** — không tới được, không tới gần được; không vào được.

## tính từ
- không tới được, không tới gần được; không vào được
- (hàng hải) không ghé vào được, không cặp bến được
- khó gần (người)
- khó có được, khó kiếm được, không thể đạt tới được
- khó nắm được, khó hiểu được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
