---
word: inactivate
meaningVi: làm cho không hoạt động
pos:
  - verb
ipa: in'æktiveit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inactivate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'æktiveit/

**inactivate** — làm cho không hoạt động.

## ngoại động từ
- làm cho không hoạt động
- (y học),  (hoá học) khử hoạt tính
- (quân sự) rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
