---
word: inadequate
meaningVi: không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng
pos:
  - adjective
ipa: in'ædikwit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inadequate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'ædikwit/

**inadequate** — không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng.

## tính từ
- không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng
  - *the inadequate settlement of a problem* — việc giải quyết không thoả đáng một vấn đề
- không đủ, không đầy đủ, thiếu
  - *inadequate information* — tin tức không đầy đủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; không trưởng thành được về tâm lý

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
