---
word: inapprehension
meaningVi: sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh hội được, sự
  không tiếp thu được
pos:
  - noun
ipa: ",inæpri'henʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inapprehension nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,inæpri'henʃn/

**inapprehension** — sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu được.

## danh từ
- sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
