{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"inasmuch-as","word":"inasmuch as","url":"https://eword.vn/tu-dien/inasmuch-as","html":"https://eword.vn/tu-dien/inasmuch-as","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/inasmuch-as.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/inasmuch-as.json","meaningVi":"bởi vì; vì rằng; trong phạm vi mà","definitionEn":"A conjunction used to introduce a reason or cause; because; to the extent that","pos":["conjunction","phrase"],"level":"b2","ipaUk":"ɪnæzˈmʌtʃ æz","ipaUs":"ɪnæzˈmʌtʃ æz","examples":[{"en":"Inasmuch as the contract was already signed, both parties were legally bound.","vi":"Bởi vì hợp đồng đã được ký, cả hai bên phải chịu trách nhiệm pháp lý."},{"en":"This project can be considered successful inasmuch as it met all the initial requirements.","vi":"Dự án này có thể được coi là thành công trong phạm vi mà nó đáp ứng tất cả các yêu cầu ban đầu."},{"en":"Inasmuch as she was the senior member, she had the final say in the decision.","vi":"Vì cô ấy là thành viên cấp cao nhất, cô ấy có quyền quyết định cuối cùng."}],"collocations":["inasmuch as possible","inasmuch as it is","inasmuch as the law","inasmuch as one can","inasmuch as circumstances allow"],"idioms":[],"synonyms":["because","since","in that","insofar as","to the extent that","whereas"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**\"Inasmuch as\"** là một liên từ **chính thức/trang trọng**, thường gặp trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn vankỹ thuật. Nó có hai cách sử dụng chính:\n\n1. **Giới thiệu nguyên nhân/lý do** (tương tự \"because\", \"since\")\n   - Ý nghĩa: \"vì rằng; bởi vì\"\n   - *Inasmuch as you have completed the training, you are eligible for the position.* (Vì bạn đã hoàn thành khóa đào tạo, bạn có đủ điều kiện cho vị trí này.)\n\n2. **Chỉ mức độ/phạm vi** (tương tự \"insofar as\", \"to the extent that\")\n   - Ý nghĩa: \"trong phạm vi mà; bằng cách mà\"\n   - *The company is accountable inasmuch as it failed to comply with regulations.* (Công ty phải chịu trách nhiệm trong phạm vi mà nó không tuân thủ các quy định.)\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Biểu thức | Cách dùng | Tính chất |\n|-----------|----------|----------|\n| **inasmuch as** | Nguyên nhân + phạm vi | Trang trọng, chính thức |\n| **because** | Nguyên nhân rõ ràng | Trung lập, phổ biến |\n| **since** | Nguyên nhân + thời gian | Linh hoạt hơn |\n| **insofar as** | Phạm vi, mức độ | Trang trọng, gần tương đương |\n| **as long as** | Điều kiện | Khác nghĩa |\n\n## Mẹo sử dụng\n\n- ✓ **Dùng trong:** Tài liệu hợp đồng, bài viết học thuật, báo cáo chuyên nghiệp\n- ✗ **Tránh:** Hội thoại hàng ngày, email bình thường (dùng \"because\" hoặc \"since\" thay vì)\n- **Cấu trúc:** \"Inasmuch as + [mệnh đề], [mệnh đề chính]\"\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Inasmuch as\" có khác \"insofar as\" không?**\nA: Chúng rất gần nhau, nhưng \"inasmuch as\" nhấn mạnh **nguyên nhân**, còn \"insofar as\" nhấn mạnh **mức độ/giới hạn**. Tuy nhiên, trong thực tiễn chúng thường có thể thay thế cho nhau.\n\n**Q: Cách phát âm có khác UK/US không?**\nA: Không đáng kể — cả hai giọng phát âm gần giống nhau.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/inasmuch-as","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}