---
word: inasmuch as
meaningVi: bởi vì; vì rằng; trong phạm vi mà
pos:
  - conjunction
  - phrase
level: b2
ipaUk: ɪnæzˈmʌtʃ æz
ipaUs: ɪnæzˈmʌtʃ æz
definitionEn: A conjunction used to introduce a reason or cause; because; to the extent that
examples:
  - en: >-
      Inasmuch as the contract was already signed, both parties were legally
      bound.
    vi: 'Bởi vì hợp đồng đã được ký, cả hai bên phải chịu trách nhiệm pháp lý.'
  - en: >-
      This project can be considered successful inasmuch as it met all the
      initial requirements.
    vi: >-
      Dự án này có thể được coi là thành công trong phạm vi mà nó đáp ứng tất cả
      các yêu cầu ban đầu.
  - en: >-
      Inasmuch as she was the senior member, she had the final say in the
      decision.
    vi: 'Vì cô ấy là thành viên cấp cao nhất, cô ấy có quyền quyết định cuối cùng.'
synonyms:
  - because
  - since
  - in that
  - insofar as
  - to the extent that
  - whereas
collocations:
  - inasmuch as possible
  - inasmuch as it is
  - inasmuch as the law
  - inasmuch as one can
  - inasmuch as circumstances allow
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**"Inasmuch as"** là một liên từ **chính thức/trang trọng**, thường gặp trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn vankỹ thuật. Nó có hai cách sử dụng chính:

1. **Giới thiệu nguyên nhân/lý do** (tương tự "because", "since")
   - Ý nghĩa: "vì rằng; bởi vì"
   - *Inasmuch as you have completed the training, you are eligible for the position.* (Vì bạn đã hoàn thành khóa đào tạo, bạn có đủ điều kiện cho vị trí này.)

2. **Chỉ mức độ/phạm vi** (tương tự "insofar as", "to the extent that")
   - Ý nghĩa: "trong phạm vi mà; bằng cách mà"
   - *The company is accountable inasmuch as it failed to comply with regulations.* (Công ty phải chịu trách nhiệm trong phạm vi mà nó không tuân thủ các quy định.)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Biểu thức | Cách dùng | Tính chất |
|-----------|----------|----------|
| **inasmuch as** | Nguyên nhân + phạm vi | Trang trọng, chính thức |
| **because** | Nguyên nhân rõ ràng | Trung lập, phổ biến |
| **since** | Nguyên nhân + thời gian | Linh hoạt hơn |
| **insofar as** | Phạm vi, mức độ | Trang trọng, gần tương đương |
| **as long as** | Điều kiện | Khác nghĩa |

## Mẹo sử dụng

- ✓ **Dùng trong:** Tài liệu hợp đồng, bài viết học thuật, báo cáo chuyên nghiệp
- ✗ **Tránh:** Hội thoại hàng ngày, email bình thường (dùng "because" hoặc "since" thay vì)
- **Cấu trúc:** "Inasmuch as + [mệnh đề], [mệnh đề chính]"

## FAQ

**Q: "Inasmuch as" có khác "insofar as" không?**
A: Chúng rất gần nhau, nhưng "inasmuch as" nhấn mạnh **nguyên nhân**, còn "insofar as" nhấn mạnh **mức độ/giới hạn**. Tuy nhiên, trong thực tiễn chúng thường có thể thay thế cho nhau.

**Q: Cách phát âm có khác UK/US không?**
A: Không đáng kể — cả hai giọng phát âm gần giống nhau.
