Phát âm: /in'ɔ:dəbl/
inaudible — không thể nghe thấy.
tính từ
- không thể nghe thấy
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Inaudible nghĩa là không thể nghe thấy
Phát âm: /in'ɔ:dəbl/
inaudible — không thể nghe thấy.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).