Phát âm: /,inɔ:s'piʃəs/
inauspicious — mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro.
tính từ
- mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
- an inauspicious commencement — sự bắt đầu không may
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).