eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Inborn nghĩa là gì?

Inborn nghĩa là bẩm sinh

adjective

Phát âm: /'inbɔ:d/

inborn — bẩm sinh.

tính từ

  • bẩm sinh
    • an inborn talent — tài bẩm sinh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).