---
word: incapable
meaningVi: không đủ khả năng, bất tài, bất lực
pos:
  - adjective
ipa: in'keipəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# incapable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'keipəbl/

**incapable** — không đủ khả năng, bất tài, bất lực.

## tính từ
- không đủ khả năng, bất tài, bất lực
  - *an incapable man* — một kẻ bất tài
- (+ of) không thể
  - *incapable of doing something* — không thể làm được điều gì
  - *incapable of [telling] a lie* — không thể nào nói dối được
  - *incapable of improvement* — không thể nào cải tiến được
- (pháp lý) không đủ tư cách
- say không biết trời đất

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
