---
word: incentive
meaningVi: sự khích lệ, động lực, ưu đãi (để thúc đẩy hành động)
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /ɪnˈsɛntɪv/
ipaUs: /ɪnˈsɛntɪv/
definitionEn: Something that encourages or motivates a person or organization to
  do something, often a reward or benefit.
examples:
  - en: The company offers tax incentives to attract foreign investors.
    vi: Công ty đưa ra các ưu đãi thuế để thu hút nhà đầu tư nước ngoài.
  - en: Bonuses are a strong incentive to work harder.
    vi: Tiền thưởng là động lực mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ hơn.
  - en: There is little incentive for people to save money when interest rates are
      low.
    vi: Có rất ít động lực để mọi người tiết kiệm tiền khi lãi suất thấp.
collocations:
  - financial incentive
  - provide an incentive
  - incentive to do something
  - tax incentive
  - strong incentive
synonyms:
  - motivation
  - encouragement
  - stimulus
  - inducement
antonyms:
  - deterrent
  - disincentive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cốt lõi
**incentive** là một thứ (thường là phần thưởng, lợi ích, ưu đãi) khiến người ta muốn làm gì đó. Khác với *motivation* (động lực bên trong), *incentive* thường đến từ **bên ngoài** và mang tính cụ thể.

## Cấu trúc thường gặp
- **an incentive to do sth**: a strong incentive to invest
- **an incentive for sb (to do sth)**: little incentive for workers to stay
- **financial / tax / cash incentive**: ưu đãi tài chính/thuế

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|----|----------|
| incentive | yếu tố bên ngoài thúc đẩy hành động (thường có thưởng) |
| motivation | động lực, có thể bên trong lẫn bên ngoài |
| stimulus | tác nhân kích thích (kinh tế, khoa học) |
| reward | phần thưởng sau khi đã làm |

## Mẹo nhớ
Liên hệ với *intensive*? Không — hãy nhớ gốc Latin *incentivum* ("khúc nhạc dạo đầu khích lệ"). Hình dung củ cà rốt treo trước con ngựa: đó chính là *incentive*.

## FAQ
**Incentive đếm được không?** Có — cả đếm được (*an incentive*) lẫn không đếm được (*there is no incentive*).

**Trái nghĩa là gì?** *disincentive* (yếu tố làm nản lòng) hoặc *deterrent*.
