eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Incidentally nghĩa là gì?

Incidentally nghĩa là ngẫu nhiên

adverb

Phát âm: /,insi'dentli/

incidentally — ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.

phó từ

  • ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
  • nhân tiện, nhân thể, nhân đây

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).