---
word: incline
meaningVi: mặt nghiêng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: in'klain
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# incline nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'klain/

**incline** — mặt nghiêng.

## danh từ
- mặt nghiêng
- chỗ dốc, con đường dốc

## ngoại động từ,  (thường),  dạng bị động
- khiến cho sãn sàng, khiến cho có ý thiên về, khiến cho có khuynh hướng, khiến cho có chiều hướng
  - *this result will incline them to try again* — kết quả đó khiến cho họ có ý muốn thử lại một lần nữa
  - *to be inclined to believe that...* — có ý tin là...
  - *to be inclined to lazy* — có khuynh hướng muốn lười

## nội động từ
- có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng
  - *I incline to believe...* — tôi sãn sàng tin là..., tôi có ý tin là...
  - *to incline to obesity* — có chiều hướng béo phị ra
- nghiêng đi, xiên đi
- nghiêng mình, cúi đầu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
