---
word: inclined
meaningVi: có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
pos:
  - adjective
ipa: in'klaind
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inclined nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'klaind/

**inclined** — có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng.

## tính từ
- có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
- nghiêng dốc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
