---
word: include
meaningVi: bao gồm, chứa đựng
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /ɪnˈkluːd/
ipaUs: /ɪnˈkluːd/
definitionEn: to contain or count something as part of a whole; to make someone
  or something part of a group or activity
examples:
  - en: The package includes free shipping and a one-year warranty.
    vi: Gói hàng bao gồm vận chuyển miễn phí và bảo hành một năm.
  - en: Does the price include accommodation and meals?
    vi: Giá đó có bao gồm chỗ ở và ăn uống không?
  - en: We decided to include all employees in the decision-making process.
    vi: Chúng tôi quyết định đưa tất cả nhân viên vào quá trình ra quyết định.
  - en: The textbook includes numerous exercises at the end of each chapter.
    vi: Sách giáo khoa bao gồm nhiều bài tập ở cuối mỗi chương.
collocations:
  - include in
  - be included in
  - not include
  - include everyone
  - include all
synonyms:
  - contain
  - comprise
  - incorporate
  - encompass
antonyms:
  - exclude
  - omit
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Include** là động từ thường dùng để chỉ việc có cái gì đó là một phần của tổng thể. Nó nhấn mạnh rằng thứ được đề cập được tính vào hoặc trở thành một phần của nhóm/tập hợp lớn hơn.

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **include** | thứ gì đó là một phần của tổng thể | The price includes tax |
| **contain** | chứa đựng bên trong (chất lỏng, vật dụng) | This jar contains sugar |
| **comprise** | tạo thành, bao gồm (toàn bộ thành phần) | The team comprises 10 members |
| **involve** | yêu cầu sự tham gia của ai/cái gì | This project involves teamwork |

## Cách sử dụng

### 1. **Danh sách thành phần**
- *What's included in the package?* (Cái gì được bao gồm trong gói?)
- *The fee includes membership and access to facilities.* (Phí bao gồm tư cách thành viên và quyền truy cập cơ sở vật chất.)

### 2. **Nêu chi tiết**
- *The curriculum includes both theory and practical training.* (Chương trình bao gồm cả lý thuyết lẫn đào tạo thực hành.)

### 3. **Cho ai vào nhóm**
- *The invitation includes your family members.* (Lời mời bao gồm các thành viên gia đình của bạn.)
- *They didn't include me in the discussion.* (Họ đã không đưa tôi vào cuộc thảo luận.)

## Mẹo nhớ

**IN + CLUDE** → **Cái gì ở TRONG/LỚN ĐỎ** (inside the group). Hãy nhớ tiền tố **in-** có nghĩa là "bên trong".

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Sự khác biệt giữa "include" và "including" là gì?**

A: 
- *include* (động từ): *Does the tour include meals?*
- *including* (giới từ/liên từ): *All employees, including the interns, must attend.* (Tất cả nhân viên, bao gồm các thực tập sinh, phải tham dự.)

**Q: "Included" có thể dùng như tính từ không?**

A: Có. *Shipping cost is included* (Chi phí vận chuyển đã được tính vào). Đây là dạng bị động hoặc tính từ: "included" = "được bao gồm".

**Q: "Exclude" là từ đối lập?**

A: Đúng. *Include* = bao gồm, *exclude* = loại trừ. *Some members were excluded from the project.* (Một số thành viên bị loại trừ khỏi dự án.)
