---
word: income
meaningVi: thu nhập, doanh thu
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈɪn.kʌm
ipaUs: ˈɪn.kʌm
definitionEn: money that a person or organization receives, especially as
  payment for work or as profit from an investment
examples:
  - en: Her annual income from the consulting business is quite substantial.
    vi: Thu nhập hàng năm của cô từ công ty tư vấn khá lớn.
  - en: The government relies on income tax to fund public services.
    vi: Chính phủ phụ thuộc vào thuế thu nhập để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.
  - en: They struggled to live within their monthly income after losing their jobs.
    vi: Họ gặp khó khăn trong việc sống theo thu nhập hàng tháng sau khi mất việc.
  - en: Investment income can come from stocks, bonds, or real estate.
    vi: Thu nhập từ đầu tư có thể đến từ cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản.
collocations:
  - household income
  - disposable income
  - annual income
  - net income
  - gross income
  - passive income
  - primary income
  - income tax
  - income level
  - steady income
synonyms:
  - earnings
  - revenue
  - salary
  - wage
  - profit
antonyms:
  - expense
  - expenditure
  - cost
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Income** là toàn bộ số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được trong một khoảng thời gian nhất định. Nó bao gồm:

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Từ công việc** | Lương, tiền lương, thù lao |
| **Từ đầu tư** | Lãi suất, cổ tức, tiền cho thuê |
| **Từ kinh doanh** | Doanh thu sau chi phí |
| **Từ các nguồn khác** | Bảo hiểm, trợ cấp, quà tặng |

## Gross vs Net Income

- **Gross income**: Tổng thu nhập trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ
- **Net income**: Thu nhập thực tế sau khi đã trừ thuế, bảo hiểm xã hội, v.v.

Ví dụ: Nếu bạn kiếm được $3,000 mỗi tháng nhưng phải trả $500 thuế, thì gross income = $3,000, net income = $2,500.

## Phân biệt từ tương tự

**Income vs Revenue vs Profit**

- **Income**: Thu nhập cá nhân (lương, tiền cho thuê)
- **Revenue**: Tổng doanh thu của công ty trước khi trừ chi phí
- **Profit**: Lợi nhuận = Revenue − Expenses

**Income vs Salary vs Wage**

- **Income**: Khái niệm rộng, bao gồm mọi nguồn tiền
- **Salary**: Lương hàng tháng/hàng năm cho nhân viên văn phòng
- **Wage**: Tiền công hàng giờ hoặc hàng ngày cho công nhân

## Các thuật ngữ liên quan

- **Disposable income**: Thu nhập khả dụng (sau thuế, dùng để chi tiêu/tiết kiệm)
- **Passive income**: Thu nhập không hoạt động (cho thuê, lãi suất, cổ tức)
- **Household income**: Thu nhập toàn bộ gia đình
- **Income bracket**: Mức thu nhập (dùng để phân loại thuế)

## Mẹo nhớ

**IN**-come = tiền đi **vào** (vào túi bạn), còn **out**-go/expense = tiền đi **ra**. Hình ảnh này giúp dễ nhớ!

## Các câu hỏi thường gặp

**Có bao gồm các khoản trợ cấp (subsidy, welfare) không?**
Có, nếu bạn nhận tiền từ chính phủ hoặc tổ chức, chúng được tính là income.

**Tại sao cần phân biệt gross vs net?**
Vì gross income không phản ánh số tiền thực tế bạn sẽ nhận. Khi nộp hồ sơ tín dụng hoặc vay tiền, ngân hàng cần biết cả hai số này.

**Income có liên quan đến tax không?**
Hoàn toàn liên quan. Income tax (thuế thu nhập) được tính dựa trên income level, vì vậy mọi quốc gia đều quản lý chặt chẽ khái niệm này.
