---
word: inconstant
meaningVi: không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì
pos:
  - adjective
ipa: in'kɔnstənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inconstant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'kɔnstənt/

**inconstant** — không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì.

## tính từ
- không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì
- không kiên định, hay thay đổi; không chung thu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
