---
word: incorporate
meaningVi: kết hợp chặt chẽ
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: in'kɔ:pərit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# incorporate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'kɔ:pərit/

**incorporate** — kết hợp chặt chẽ.

## tính từ
- kết hợp chặt chẽ
- hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

## ngoại động từ
- sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
- hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
- kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể

## nội động từ
- sáp nhập, hợp nhất

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
