---
word: incorruptible
meaningVi: không thể hỏng được, không thể thối rữa được
pos:
  - adjective
ipa: ",inkə'rʌptəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# incorruptible nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,inkə'rʌptəbl/

**incorruptible** — không thể hỏng được, không thể thối rữa được.

## tính từ
- không thể hỏng được, không thể thối rữa được
- không thể mua chuộc được; không thể hủ hoá được, liêm khiết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
