---
word: independent
meaningVi: độc lập, không phụ thuộc vào người khác
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
ipaUs: /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
definitionEn: free from the control or influence of others; able to support
  oneself financially; not dependent on others
examples:
  - en: After graduating, she became financially independent and moved into her own
      apartment.
    vi: Sau khi tốt nghiệp, cô ấy trở nên độc lập về mặt tài chính và chuyển vào căn
      hộ riêng.
  - en: Many teenagers want to be independent but still rely on their parents for
      support.
    vi: Nhiều thanh thiếu niên muốn độc lập nhưng vẫn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của
      cha mẹ.
  - en: An independent journalist reports on controversial topics without government
      pressure.
    vi: Một nhà báo độc lập đưa tin về các chủ đề gây tranh cãi mà không bị áp lực
      từ chính phủ.
  - en: She has an independent spirit and always makes her own decisions.
    vi: Cô ấy có tinh thần độc lập và luôn tự đưa ra quyết định của riêng mình.
collocations:
  - financially independent
  - independent thinking
  - independent variable
  - independent contractor
  - independent candidate
  - independent school
  - independent living
synonyms:
  - autonomous
  - self-reliant
  - self-sufficient
  - free
antonyms:
  - dependent
  - reliant
  - subordinate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Independent** mô tả trạng thái tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của người/tổ chức khác. Từ này có thể áp dụng cho:

- **Người**: tự quyết định, không phụ thuộc vào người khác
- **Tổ chức/công ty**: hoạt động độc lập, không bị chi phối
- **Biến số (trong khoa học)**: biến không phụ thuộc vào yếu tố khác

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Independent** | Tự do, không phụ thuộc | *an independent person* |
| **Dependent** | Phụ thuộc, yếu vào người khác | *a dependent child* |
| **Interdependent** | Phụ thuộc lẫn nhau | *team members are interdependent* |

## Cách dùng theo ngữ cảnh

### 1. Độc lập cá nhân
- *She wants financial independence* (Cô ấy muốn độc lập về tài chính)
- *He's an independent thinker* (Anh ấy là một người có tư duy độc lập)

### 2. Độc lập tổ chức
- *Independent media* (Báo chí độc lập)
- *An independent business* (Doanh nghiệp độc lập, không thuộc tập đoàn lớn)

### 3. Khoa học/thống kê
- *The independent variable affects the dependent variable* (Biến độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc)

## Cách phát triển độc lập

- **Kinh tế**: kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống → *financial independence*
- **Tinh thần**: có ý kiến riêng, dám bảo vệ quan điểm → *independent thinking*
- **Thực tế**: tự giải quyết vấn đề, không luôn xin phép → *independent living*

## Mẹo nhớ

💡 **In-de-PEN-dent**: "**PEN**" giống như "**PEN**-cil" — bạn cần cái bút để viết câu trả lời riêng của mình, không copy từ người khác. Đó là tính độc lập!

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Independent" và "autonomous" khác gì?**
- *Independent*: không phụ thuộc vào ai (mối quan hệ với người khác)
- *Autonomous*: tự quản lý, có quyền tự chủ (quyền hạn và năng lực)

**Q: Làm sao biết một người "independent"?**
- Tự kiếm sống, tự quyết định, không phải xin phép người khác, chịu trách nhiệm hành động của mình
