{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"indicate","word":"indicate","url":"https://eword.vn/tu-dien/indicate","html":"https://eword.vn/tu-dien/indicate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/indicate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/indicate.json","meaningVi":"chỉ ra, báo hiệu, cho thấy","definitionEn":"to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈɪndɪkeɪt/","ipaUs":"/ˈɪndɪkeɪt/","examples":[{"en":"The dark clouds indicate that rain is coming soon.","vi":"Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến."},{"en":"Her silence indicated her disapproval of the decision.","vi":"Sự im lặng của cô ấy cho thấy cô ấy không tán thành quyết định đó."},{"en":"The needle on the speedometer indicates we're driving at 80 kilometers per hour.","vi":"Kim trên tốc độ kế chỉ ra rằng chúng ta đang lái xe với tốc độ 80 km/h."},{"en":"Research indicates that regular exercise improves mental health.","vi":"Nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần."}],"collocations":["indicate a need","indicate interest","indicate support","indicate direction","clearly indicate","strongly indicate"],"idioms":[],"synonyms":["suggest","show","point out","demonstrate","signal","denote"],"antonyms":["conceal","hide"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Indicate** là động từ có nghĩa chỉ ra hoặc cho thấy điều gì đó. Nó có thể được sử dụng theo hai cách chính:\n\n1. **Chỉ vật lý** (to point out): Dùng tay, ngón tay hoặc đối tượng nào đó để chỉ\n   - \"She indicated the exit with her hand.\" (Cô ấy chỉ cửa thoát bằng tay cô.)\n\n2. **Cho thấy/báo hiệu** (to be a sign of): Là dấu hiệu hoặc bằng chứng của điều gì\n   - \"A fever indicates infection.\" (Sốt là dấu hiệu của nhiễm trùng.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Cách dùng | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Indicate** | Chỉ ra/cho thấy (trung tính, chính thức) | The sign indicates the direction. |\n| **Suggest** | Gợi ý (có chủ ý, có thể không chắc chắn) | I suggest we leave early. |\n| **Show** | Tỏ ra/cho xem (trực tiếp, rõ ràng) | She showed me the results. |\n| **Point out** | Chỉ ra (nhấn mạnh sự chú ý) | He pointed out the problem. |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"IND-\" = IN-DIRECT**: Indicate thường không trực tiếp mà gián tiếp — nó là dấu hiệu hoặc tín hiệu chứ không phải bằng chứng rõ ràng. Ví dụ: khói không phải là lửa, nhưng nó **báo hiệu** lửa.\n\n## Cách sử dụng ngữ pháp\n\n### Cấu trúc cơ bản\n- **S + indicate + O**: \"This study indicates a trend.\" (Nghiên cứu này cho thấy một xu hướng.)\n- **S + indicate + that + clause**: \"The results indicate that the hypothesis is correct.\" (Kết quả cho thấy rằng giả thuyết là đúng.)\n- **S + indicate + wh-clause**: \"The map indicates where the treasure is buried.\" (Bản đồ chỉ ra nơi kho báu được chôn.)\n\n### Dạng bị động\n- \"It is indicated that...\" (Điều này cho thấy rằng...)\n- \"The problem was indicated in the report.\" (Vấn đề được chỉ ra trong báo cáo.)\n\n## Các phiên bản từ\n\n- **Noun**: indication (sự chỉ ra, dấu hiệu)\n- **Adjective**: indicative (có tính chất báo hiệu)\n- **Adverb**: indicatively\n- **Noun**: indicator (chỉ báo, tín hiệu)\n\n*Example*: \"There's no indication that he will return.\" (Không có dấu hiệu nào cho thấy rằng anh ấy sẽ quay lại.)\n\n## Câu hỏi thường gặp (FAQ)\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"indicate\" và \"suggest\"?**\n\nA: \n- **Indicate** = là dấu hiệu khách quan của cái gì\n  - \"The thermometer indicates 38°C.\" (Nhiệt kế chỉ 38°C.)\n- **Suggest** = gợi ý chủ quan, có thể không chắc chắn\n  - \"I suggest we call a doctor.\" (Tôi gợi ý chúng ta nên gọi bác sĩ.)\n\n**Q: \"Indicate\" có thể dùng trong văn nói?**\n\nA: Có, nhưng \"indicate\" thường thức tế và hình thức hơn \"show\" hoặc \"point out\" trong hội thoại bình thường. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng khi cần sự chính xác.\n\n**Q: \"Did you indicate your interest?\" có nghĩa gì?**\n\nA: Điều này có nghĩa là bạn đã cho thấy hoặc bộc lộ rằng bạn quan tâm (thường theo cách tinh tế, không trực tiếp).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/indicate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}