---
word: indication
meaningVi: sự chỉ; số chỉ
pos:
  - noun
ipa: ",indi'keiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# indication nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,indi'keiʃn/

**indication** — sự chỉ; số chỉ.

## danh từ
- sự chỉ; số chỉ
- sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
  - *to give clear indication of one's intention* — biểu lộ rõ ràng ý định của mình
- (y học) sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
