eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Indigence nghĩa là gì?

Indigence nghĩa là sự nghèo khổ

noun

Phát âm: /'indidʤəns/

indigence — sự nghèo khổ, sự bần cùng.

danh từ

  • sự nghèo khổ, sự bần cùng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).