eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Indirect nghĩa là gì?

Indirect nghĩa là gián tiếp

adjective

Phát âm: /,indi'rekt/

indirect — gián tiếp.

tính từ

  • gián tiếp
    • an indirect reply — câu trả lời gián tiếp
    • an indirect result — kết quả gián tiếp
  • không thẳng, quanh co
    • an indirect road — con đường quanh co
  • không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương
    • indirect dealing — sự gian lận, sự bất lương

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).