---
word: individual
meaningVi: cá nhân, một người riêng lẻ
pos:
  - noun
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
ipaUs: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
definitionEn: a single person, considered separately from a group; relating to
  or for one person only
examples:
  - en: Each individual has the right to express their opinion.
    vi: Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình.
  - en: The company values individual creativity and innovation from its employees.
    vi: Công ty coi trọng sự sáng tạo và cải tiến riêng lẻ từ các nhân viên.
  - en: Individual preferences vary widely when it comes to food and music.
    vi: Sở thích cá nhân khác nhau rất nhiều khi nói về thức ăn và âm nhạc.
  - en: She prefers individual lessons rather than group classes for learning
      guitar.
    vi: Cô ấy thích những bài học riêng lẻ hơn là lớp học tập thể để học guitar.
collocations:
  - individual rights
  - individual needs
  - individual choice
  - individual effort
  - individual differences
  - individual basis
  - individual case
  - individual approach
synonyms:
  - person
  - single
  - separate
  - particular
  - specific
  - one
  - private
antonyms:
  - group
  - collective
  - public
  - shared
  - common
  - general
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Individual** có hai cách dùng chính:

### 1. Danh từ (noun)
Chỉ **một người riêng lẻ** trong bối cảnh xã hội, pháp lý hoặc nhân khẩu học.
- *An individual can report this to the authorities.* (Một cá nhân có thể báo cáo điều này cho chính quyền.)
- *The organization helps individuals in need.* (Tổ chức giúp đỡ những cá nhân có nhu cầu.)

### 2. Tính từ (adjective)
Chỉ những điều **riêng lẻ, từng cái một, không chung**.
- *Individual students need different levels of support.* (Các học sinh cá nhân cần những mức độ hỗ trợ khác nhau.)
- *We offer individual consultations.* (Chúng tôi cung cấp các tư vấn riêng lẻ.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Individual** (người/riêng lẻ) | Một người hoặc từng cái một | Each individual receives a certificate. |
| **Person** (người) | Con người, chỉ danh từ | A person walked into the room. |
| **Unique** (độc nhất) | Khác biệt, không giống ai | Your individual style makes you unique. |
| **Private** (riêng tư) | Không công khai, không của công | Individual privacy is protected by law. |

## Cách dùng và bối cảnh

### Trong pháp luật & quyền con người
- *Individual rights are protected by the constitution.* (Quyền cá nhân được bảo vệ bởi hiến pháp.)

### Trong giáo dục
- *Teachers should adapt their methods to individual learning styles.* (Giáo viên nên điều chỉnh phương pháp theo phong cách học tập riêng lẻ.)

### Trong kinh doanh & y tế
- *This plan is tailored to each individual's needs.* (Kế hoạch này được điều chỉnh theo nhu cầu riêng của mỗi cá nhân.)

## Mẹo nhớ

💡 **"Individual" = "In-divide-ual"** → Tưởng tượng bạn **chia (divide) nhóm thành từng cái một** để xem từng cá nhân riêng lẻ.

So sánh:
- *Group work* (làm việc theo nhóm) ↔ *Individual work* (làm việc cá nhân)
- *Mass production* (sản xuất hàng loạt) ↔ *Individual customization* (tùy chỉnh riêng lẻ)

## FAQ

**Q: "Individual" và "person" có khác gì?**
A: "Person" là danh từ chỉ một con người bất kỳ. "Individual" (danh từ) mang tính chuyên ngành hơn, nhấn mạnh tư cách **riêng lẻ trong xã hội, pháp lý, hay toán học**. Khi là tính từ, "individual" không có từ "person" thay thế được.

**Q: Khi nào dùng "individual" làm tính từ?**
A: Khi bạn muốn nói về cái gì đó **từng cái một, không chung, được điều chỉnh cho riêng từng người**:
- *Individual portions* (từng phần riêng lẻ)
- *Individual attention* (sự chú ý riêng cho từng người)
