---
word: individuality
meaningVi: tính chất cá nhân
pos:
  - noun
ipa: ",indi,vidju'æliti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# individuality nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,indi,vidju'æliti/

**individuality** — tính chất cá nhân.

## danh từ
- tính chất cá nhân
- cá nhân
  - *a man of marked individuality* — một người có cá tính rõ rệt
- cá nhân
- (số nhiều) những thích thú cá nhân; những đặc tính cá nhân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quyền lợi cá nhân (đối với quyền lợi tập thể)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
