Phát âm: /'indələnt/
indolent — lười biếng, biếng nhác.
tính từ
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Indolent nghĩa là lười biếng
Phát âm: /'indələnt/
indolent — lười biếng, biếng nhác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).