eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Induce nghĩa là gì?

Induce nghĩa là xui

verb

Phát âm: /in'dju:s/

induce — xui, xui khiến.

ngoại động từ

  • xui, xui khiến
    • to induce someone to do something — xui ai làm việc gì
  • gây ra, đem lại
    • to induce sleep — gây buồn ngủ, làm cho buồn ngủ
  • (điện học) cảm
  • quy vào, kết luận

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).