---
word: induction
meaningVi: sự làm lễ nhậm chức
pos:
  - noun
ipa: in'dʌkʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# induction nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'dʌkʃn/

**induction** — sự làm lễ nhậm chức.

## danh từ
- sự làm lễ nhậm chức (cho ai)
- sự bước đầu làm quen nghề (cho ai)
- sự giới thiệu (vào một tổ chức)
- (tôn giáo) sự bổ nhiệm
- phương pháp quy nạp
  - *by induction* — lý luận bằng phương pháp quy nạp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thủ tục tuyển vào quân đội
- (điện học) sự cảm ứng; cảm ứng
  - *nuclear induction* — cảm ứng hạt nhân

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
