---
word: industry
meaningVi: ngành công nghiệp; ngành nghề; sự chăm chỉ, siêng năng
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈɪndəstri/
ipaUs: /ˈɪndəstri/
definitionEn: A sector of economic activity; the manufacture of goods in
  factories; diligence and hard work in one's endeavors
examples:
  - en: The automotive industry is one of the largest in the country.
    vi: Ngành công nghiệp ô tô là một trong những ngành lớn nhất của đất nước.
  - en: She showed great industry in completing her studies while working full-time.
    vi: Cô ấy cho thấy sự siêng năng lớn khi hoàn thành học tập trong khi làm việc
      toàn thời gian.
  - en: The fashion industry has been disrupted by e-commerce platforms.
    vi: Ngành công nghiệp thời trang đã bị thay đổi bởi các nền tảng thương mại điện
      tử.
  - en: Tourism is a vital industry for many developing nations.
    vi: Du lịch là ngành công nghiệp quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát
      triển.
collocations:
  - heavy industry
  - light industry
  - manufacturing industry
  - creative industry
  - tech industry
  - fossil fuel industry
  - thriving industry
synonyms:
  - sector
  - trade
  - manufacture
  - diligence
  - enterprise
antonyms:
  - idleness
  - laziness
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Industry** có hai ý chính:

### 1. Ngành công nghiệp (Economic meaning)
Ngành sản xuất hoặc kinh tế nhất định, từ sản xuất hàng hóa đến cung cấp dịch vụ.

- **Heavy industry**: Công nghiệp nặng (thép, dầu, sản xuất) — yêu cầu vốn lớn, tài nguyên nhiều
- **Light industry**: Công nghiệp nhẹ (dệt, thực phẩm, điện tử tiêu dùng) — sản phẩm tiêu dùng hàng ngày
- **Creative industry**: Ngành sáng tạo (phim, game, thiết kế, âm nhạc)

### 2. Siêng năng, chăm chỉ (Personal quality)
Tính cách chỉ sự cần cù, chăm chỉ trong công việc hoặc học tập. Ý nghĩa này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại nhưng vẫn tìm thấy trong các tác phẩm văn học kinh điển.

## So sánh từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Industry** | Ngành kinh tế; sự chăm chỉ | The tech industry is booming. |
| **Business** | Doanh nghiệp cụ thể; giao dịch | My father runs a small business. |
| **Trade** | Giao thương; nghề thủ công | He learned his trade as a carpenter. |
| **Sector** | Lĩnh vực kinh tế (chia nhỏ hơn) | The healthcare sector needs reform. |

## Các cách dùng phổ biến

- **Go into industry**: Vào làm việc trong ngành công nghiệp
- **Industry standard**: Tiêu chuẩn ngành
- **Industry leader**: Công ty/người dẫn đầu ngành
- **Emerging industry**: Ngành mới nổi
- **Key industry**: Ngành then chốt

## Sự phát triển lịch sử

Từ "industry" bắt nguồn từ Latin *industria* (chăm chỉ). Thời kỳ Cách mạng Công nghiệp (Industrial Revolution, 1760–1840), ý nghĩa "ngành sản xuất" trở thành chính yếu. Ở thế kỷ 21, "industry" thường chỉ các ngành kinh tế lớn (oil industry, music industry, fashion industry).

## Mẹo nhớ

- **IND** = **IN**dividual **D**iligence (cách nhớ ý cũ)
- Trong tiếng Anh hiện đại: **Industry = ngành + sản xuất + doanh nghiệp quy mô**
- Để nói "sự chăm chỉ" hiện nay, dùng **diligence** hoặc **hard work** thay vì industry
