{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"ineptitude","word":"ineptitude","url":"https://eword.vn/tu-dien/ineptitude","html":"https://eword.vn/tu-dien/ineptitude","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/ineptitude.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/ineptitude.json","meaningVi":"sự vụng về, thiếu kỹ năng hoặc năng lực","definitionEn":"The quality or state of being inept; a lack of skill, competence, or ability in performing a task or activity.","pos":["noun"],"level":"c1","ipaUk":"/ɪˈnep.tɪ.tjuːd/","ipaUs":"/ɪˈnep.tɪ.tuːd/","examples":[{"en":"The project's failure was due to the manager's ineptitude in planning and execution.","vi":"Sự thất bại của dự án là do sự vụng về trong kế hoạch và thực hiện của người quản lý."},{"en":"His ineptitude at cooking resulted in burnt food and frustrated guests.","vi":"Sự vụng về nấu nướng của anh ta dẫn đến đồ ăn bị cháy và khách mời thất vọng."},{"en":"The company's financial troubles stemmed from years of administrative ineptitude.","vi":"Những khó khăn tài chính của công ty xuất phát từ nhiều năm sự vụng về quản lý."},{"en":"Despite her ineptitude with technology, she managed to complete the online course.","vi":"Mặc dù vụng về với công nghệ, cô ấy vẫn hoàn thành khóa học trực tuyến."}],"collocations":["gross ineptitude","administrative ineptitude","display ineptitude","sheer ineptitude","technical ineptitude","prove ineptitude","reveal ineptitude","demonstrate ineptitude","manifest ineptitude","criticize for ineptitude"],"idioms":[{"phrase":"a display of ineptitude","meaningVi":"một sự thể hiện rõ ràng về sự vụng về hoặc thiếu kỹ năng","exampleEn":"The team's performance was a display of ineptitude that disappointed all supporters.","exampleVi":"Hiệu suất của đội là một thể hiện rõ ràng về sự vụng về khiến tất cả những người ủng hộ thất vọng."}],"synonyms":["incompetence","inadequacy","clumsiness","inability","inefficiency","bungling"],"antonyms":["competence","skill","proficiency","expertise","ability","dexterity"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Ineptitude** là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái thiếu kỹ năng, năng lực hoặc khả năng để thực hiện tốt một công việc hoặc hoạt động. Đó là sự vụng về, bất tài hoặc không có năng lực.\n\nTừ này thường được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật, và mang sắc thái tiêu cực—có thể gây thất vọng, chỉ trích hoặc tức giận.\n\n---\n\n## Phân biệt từ liên quan\n\n| Từ | Ý nghĩa | Bối cảnh |\n|---|---|---|\n| **Ineptitude** | Thiếu kỹ năng; sự vụng về | Tập trung vào trạng thái, tính chất |\n| **Incompetence** | Thiếu khả năng; không đủ năng lực | Thường về chuyên môn hoặc công việc |\n| **Clumsiness** | Vụng về, không điệu đà (đặc biệt về thể chất) | Thường về động tác, hành động thể chất |\n| **Inadequacy** | Không đủ, thiếu | Tập trung vào sự thiếu hụt, không đầy đủ |\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **In-** (tiếp tố phủ định) + **apt** (thích hợp, phù hợp) + **-itude** (danh từ hóa) = **ineptitude**\n- Nên nhớ: \"inept\" (tính từ, vụng về) → \"ineptitude\" (danh từ, sự vụng về)\n- Cách dễ nhớ: \"*ine*ptitude\" (chứa \"ine\" trong tiếng Anh \"wine\" → không thể làm gì tốt!)\n\n---\n\n## Sử dụng trong bối cảnh\n\n**Chính thức / Chính trị:**\n- *The government's ineptitude in handling the crisis drew widespread criticism.*\n  (Sự vụng về của chính phủ trong xử lý cuộc khủng hoảng gây ra sự chỉ trích rộng rãi.)\n\n**Công sở:**\n- *The project failed due to project manager's sheer ineptitude.*\n  (Dự án thất bại vì sự vụng về hoàn toàn của người quản lý dự án.)\n\n**Hàng ngày:**\n- *His ineptitude at sports made gym class a nightmare for him.*\n  (Sự vụng về thể thao của anh ta khiến giờ học thể dục trở thành ác mộng.)\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: Ineptitude có phải từ học thuật hay?**  \nA: Vâng, nó thường được dùng trong văn viết chính thức, báo chí, và môi trường học thuật. Nó ít gặp trong hội thoại thông thường—thay vào đó, người ta thường nói \"lack of skill\" hoặc \"not being good at something.\"\n\n**Q: Có từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn không?**  \nA: Có thể dùng \"inadequacy\" (không đủ) hoặc \"inability\" (không có khả năng) nếu muốn mềm mỏng hơn. \"Ineptitude\" thường mang sắc thái phê phán rõ ràng hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/ineptitude","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}