Phát âm: /in'evitəbl/
inevitable — không thể tránh được, chắc chắn xảy ra & ).
tính từ
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
- a tourist with his inevitable camera — nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).