Phát âm: /,iniks'pensiv/
inexpensive — không đắt, rẻ.
tính từ
- không đắt, rẻ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Inexpensive nghĩa là không đắt
Phát âm: /,iniks'pensiv/
inexpensive — không đắt, rẻ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).