Phát âm: /in'fə:nou/
inferno — địa ngục.
danh từ, số nhiều infernos
- địa ngục
- nơi rùng rợn, cảnh rùng rợn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Inferno nghĩa là địa ngục
Phát âm: /in'fə:nou/
inferno — địa ngục.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).